Vessels là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

vessel
*

vessel /"vesl/ danh từ bình, chậu, lọ, thùng (hàng hải) thuyền lớn, tàu thuỷ (giải phẫu); (thực vật học) ống, mạchthe weaker vessel (kinh) đàn bà
bể chứaknock-down vessel: bể chứa thùng đựngbìnhDewar vessel: bình DewarDewar vessel: bình chân không Dewarabsorption vessel: bình hấp thụagitating vessel: bình khuấy trộnair vessel: bình khí máy bơmair/water pressure vessel: bình áp suất không khí/nướcclosed vessel: bình kínclosed vessel: bình nút kíncompressed-air vessel: bình đựng không khí néncryogenic liquid storage vessel: bình chứa lỏng cryodashing vessel: bình giảm chấndecantation vessel: bình lắng gạnenclosed vessel: bình kínevaporating vessel: bình côevaporating vessel: bình hóa hơievaporator vessel: bình chứa dàn bay hơievaporator vessel: bình chứa giàn bay hơievaporator vessel: bình bay hơiexpansion vessel: bình nở kínexpansion vessel: bình dãn nởexpansion vessel: bình giãn nởfloat vessel: bình có phaoheat-insulated vessel: bình cách nhiệthelium storage vessel: bình bảo quản helihigh-pressure vessel: bình cao áphigh-pressure vessel: bình (chứa) áp suất caohigh-vacuum insulated vessel: bình cách nhiệt chân không caohydrogen reserve vessel: bình chứa hydro lỏngintermediate vessel: bình trung gianjacketed vessel: bình có hai vỏknockout vessel: bình tách giọtliquefied gas storage vessel: bình chứa khí hóa lỏngliquid separation vessel: bình tách lỏnglow-temperature storage vessel: bình chứa ở nhiệt độ thấpmixing vessel: bình trộnpear-shaped vessel: bình có dạng quả lêprecipitation vessel: bình kết tủapressure vessel: bình có áp suất caopressure vessel: bình chịu áp (suất)pressure vessel: bình cao áppressure vessel: bình áp suất caopressure vessel: bình áp lựcpressure vessel: bình (chứa) áp suất caopressure vessel: bình áp suấtpressure vessel: bình chứa chịu áp suấtpressure vessel: bình chịu áp suấtpressure vessel: bình chịu áppressure vessel construction: sự chế tạo bình áp suấtpressure-tight vessel: bình kín chịu ápreaction vessel: bình phản ứngreactor pressure vessel: bình chịu áp lực phản ứngsample admission vessel: bình nạp mẫu (khối phổ kế)shell-and-tube vessel: bình ống chùmshell-and-tube vessel: bình chứa ống vỏshell-and-tube vessel: bình chứa ống chùmshell-and-tube vessel: bình ống vỏspherical vessel: bình cầusublimating vessel: bình thăng hoatransport vessel: bình (thùng) vận tảitransport vessel: bình vận tảibình chứaGiải thích EN: A hollow container in which materials are processed or stored..Giải thích VN: Một bình chứa rỗng trong đó vật liệu được xử lý và trữ.cryogenic liquid storage vessel: bình chứa lỏng cryoevaporator vessel: bình chứa dàn bay hơievaporator vessel: bình chứa giàn bay hơihydrogen reserve vessel: bình chứa hydro lỏngliquefied gas storage vessel: bình chứa khí hóa lỏnglow-temperature storage vessel: bình chứa ở nhiệt độ thấppressure vessel: bình chứa chịu áp suấtshell-and-tube vessel: bình chứa ống vỏshell-and-tube vessel: bình chứa ống chùmchậulọmạchanastomotic vessel: mạch nốiblood vessel: mạch máunutrient vessel: mạch nuôiốngshell-and-tube vessel: bình ống chùmshell-and-tube vessel: bình chứa ống vỏshell-and-tube vessel: bình chứa ống chùmshell-and-tube vessel: bình ống vỏLĩnh vực: toán & tintầumultiservice vessel: tầu đa dụngocean survey vessel: tầu nghiên cứu đại dươngoffshore drilling rig supply vessel: tầu cung ứng giàn khoan xa bờself-propelled vessel: tầu tự đẩythuyếtLĩnh vực: xây dựngtàu baytàu thủycargo vessel: tàu thủy chở hàngrefrigerated cargo vessel: tàu thủy vận chuyển hàng lạnhthuyền lớnair vesselkhông khícarbon-steel vesselthùng chứa bằng thép cacbonclean oil vesselchở dầu sạchclean oil vesseltàu chở dầu đã tinh chếcoastal vesseltàu chạy ven bờcoasting vesseltàu chạy ven bờcombined vesseltàu kết hợpcooling vesselthùng lạnhdashing vesselbộ giảm chấndashing vesselđậu giảm chấndeadweight tonnage of vesseltrọng tải tàudecantation vesseldụng cụ lắng gạndecantation vesselthùng lắng gạndewar vesselcái phíchdirty oil vesseltàu chở dầu thôbìnhchậumạchốngtàu (lớn)tàu bètàu hàngdocumented vessel: tàu hàng có giấy phépmultipurpose general cargo vessel: tàu hàng tạp hóa đa công dụngmultipurpose vessel: tàu hàng đa dụngnamed vessel: tàu hàng chỉ địnhsea-going vessel: tàu hàng viễn dươngtàu lớnage of vesseltuổi của tàublockade breaking vesseltàu phá phong tỏacapacity of vesseldung lượng tàucargo vesseltàu hàngcombination vesseltàu hỗn hợp (chở khách-chở hàng)container vessel servicevận tải tàu công-ten-nơcontraband vesseltàu chở hàng lậuconvenience flag vesseltàu cờ hiệu tiện lợiconverted vesseltàu cải trangdelivery alongside the vesselsự giao hàng dọc mạn tàuderelict vesseltàu bị bỏ trên biểndirect sailing vesseltàu chạy thẳngfabricated vesseltàu tổ hợpflush deck vesseltàu boong phẳng suốtincoming vesselkhoản thuincoming vesselphần thuincoming vesselsự thu. incoming vesseltiền thuinvoluntary bound vesselmua vôinvoluntary bound vesselnhập khẩuinvoluntary bound vesselnhập vàoinvoluntary bound vesseltừ nước ngoài vàolarge vessel fisherynghề khơilight vesseltàu buôn không có chở hàngname of vesseltên tàu <"vesl> o bình chứa o lọ, bình; chậu; tàu; thuyền lớn § carbon steel vessel : thùng chứa bằng thép cacbon § clean oil vessel : tàu chở dầu sạch, tàu chở dầu đã tinh chế § closed vessel : bình kín § Dewar vessel : bình chân không Dewar § dirty oil vessel : tàu chở dầu thô § expansion vessel : bình dãn nở § high-pressure vessel : bình cao áp § knock-down vessel : bể chứa, thùng chứa § let-down vessel : thùng xả § oil vessel : tàu dầu § pressure vessel : thùng chứa chịu áp § supply vessel : tàu cung cấp § surge vessel : thùng hoãn xung § unfired pressure vessel : thùng chịu áp suất và bền lửa

Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm

Vessel