Hug nghĩa là gì trong tiếng việt?

hug tiếng Anh là gì?

hug tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng hug trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Hug nghĩa là gì trong tiếng việt?


Thông tin thuật ngữ hug tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

*
hug(phát âm có thể chưa chuẩn)
Hình ảnh cho thuật ngữ hug

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-ViệtThuật Ngữ Tiếng AnhViệt-ViệtThành Ngữ Việt NamViệt-TrungTrung-ViệtChữ NômHán-ViệtViệt-HànHàn-ViệtViệt-NhậtNhật-ViệtViệt-PhápPháp-ViệtViệt-NgaNga-ViệtViệt-ĐứcĐức-ViệtViệt-TháiThái-ViệtViệt-LàoLào-ViệtViệt-ĐàiTây Ban Nha-ViệtĐan Mạch-ViệtẢ Rập-ViệtHà Lan-ViệtBồ Đào Nha-ViệtÝ-ViệtMalaysia-ViệtSéc-ViệtThổ Nhĩ Kỳ-ViệtThụy Điển-ViệtTừ Đồng NghĩaTừ Trái NghĩaTừ điển Luật HọcTừ Mới

Định nghĩa - Khái niệm

hug tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ hug trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hug tiếng Anh nghĩa là gì.

Xem thêm: Ebook 90 Ngày Đầu Tiên Làm Sếp Pdf, 90 Ngày Đầu Tiên Làm Sếp (Tái Bản 2018) Ebook Pdf

hug /hʌg/* danh từ- cái ôm chặt- (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)* ngoại động từ- ôm, ôm chặt- ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)- ôm ấp, ưa thích, bám chặt=to hug an idea+ ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến=to hug oneself over something+ thích thú một cái gì- đi sát=the ship hugged the coast+ tàu thuỷ đi sát bờ biển- (+ on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)

Thuật ngữ liên quan tới hug

Tóm lại nội dung ý nghĩa của hug trong tiếng Anh

hug có nghĩa là: hug /hʌg/* danh từ- cái ôm chặt- (thể dục,thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)* ngoại động từ- ôm, ôm chặt- ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)- ôm ấp, ưa thích, bám chặt=to hug an idea+ ôm ấp một ý kiến, bám lấy một ý kiến=to hug oneself over something+ thích thú một cái gì- đi sát=the ship hugged the coast+ tàu thuỷ đi sát bờ biển- (+ on, for) to hug oneself tự hài lòng (về...), tự khen mình (về...)

Đây là cách dùng hug tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hug tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập cqaugusta.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

hug /hʌg/* danh từ- cái ôm chặt- (thể dục tiếng Anh là gì?thể thao) miếng ghì chặt (đánh vật)* ngoại động từ- ôm tiếng Anh là gì? ôm chặt- ghì chặt bằng hai chân trước (gấu)- ôm ấp tiếng Anh là gì? ưa thích tiếng Anh là gì? bám chặt=to hug an idea+ ôm ấp một ý kiến tiếng Anh là gì? bám lấy một ý kiến=to hug oneself over something+ thích thú một cái gì- đi sát=the ship hugged the coast+ tàu thuỷ đi sát bờ biển- (+ on tiếng Anh là gì? for) to hug oneself tự hài lòng (về...) tiếng Anh là gì? tự khen mình (về...)