GIÁ VÀNG SJC

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra SJC HCM 1-10L 57,400 58,100 SJC Hà Nội 57,400 58,1đôi mươi DOJI HCM 57,350 57,950 DOJI HN 57,350 58,050 PNJ HCM 57,300 58,000 PNJ Hà Nội 57,400 58,050 Prúc Qúy SJC 57,500 58,050 Bảo Tín Minch Châu 57,510 58,0đôi mươi Mi Hồng 57,600 58,000 EXIMBANK 57,350 57,850 ACB 57,400 57,900 SCB 57,300 57,800 TPBANK GOLD 57,350 58,050

Bạn đang xem: Giá vàng sjc

*

Giá thxay tiếp tục giảm trên sàn giao dịch Thượng Hải 05:13 PM 21/10
CK châu Âu sút điểm bởi khiếp sợ hiệu ứng Evergrande 04:27 PM 21/10
Nga trở về đường đua thiết lập quà sau hơn một năm vắng láng 04:03 PM 21/10

Xem thêm: Bản Đồ Thành Phố Biên Hòa Chi Tiết, Thành Phố Biên Hòa

Vàng: Muốn nắn va 1800$ thì nên thừa được 1791$ trước đã 03:43 PM 21/10

Giá vàng hôm nay

ĐVT: 1,000/Lượng Mua vào Bán ra Giá xoàn SJC Chi Nhánh Khác

Giá quà 9999, rubi đàn bà trang SJC

SJC Đà Nẵng 57,400 58,1đôi mươi
SJC Nha Trang 57,400 58,120
SJC Cà Mau 57,400 58,1đôi mươi
SJC Bình Phước 57,380 58,1đôi mươi
SJC Huế 57,370 58,130
SJC Biên Hòa 57,400 58,100
SJC Miền Tây 57,400 58,100
SJC Quãng Ngãi 57,400 58,100
SJC Long Xuyên 57,420 58,150
Nhẫn 9999 1c->5c 51,000 51,700
Vàng nàng trang 9999 50,600 51,400
Vàng phụ nữ trang 24K 49,691 50,891
Vàng thiếu phụ trang 18K 36,704 38,704
Vàng nữ trang 14K 28,119 30,119
Vàng thiếu nữ trang 10K 19,586 21,586

Commodities ($USD)
Crude Oil82.50-1.12%
Natural Gas5.11-1.08%
Gasoline2.48-1.14%
Heating Oil2.55-1.69%
Gold1781.20-0.16%
Silver24.15-1.13%
Copper4.59-3.70%

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

USD

AUD

CAD

JPY

EUR

CHF

GBP

CNY

22,6400 22,8700
16,3480 17,0310
17,5300 18,2620
20trăng tròn 2140
26,2430 27,6080
24,2250 25,2370
30,7190 32,0030
3,4580 3,6030