Direction là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

direction
*

direction /di"rekʃn/ danh từ sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quảnto assume the direction of an affair: nắm quyền điều khiển một công việc ((thường) số nhiều) lời chỉ bảo, lời hướng dẫn, chỉ thị, huấn thịdirections for use: lời hướng dẫn cách dùngto give directions: ra chỉ thị phương hướng, chiều, phía, ngảin the direction of...: về hướng (phía...) mặt, phương diệnimprovement in many directions: sự cải tiến về nhiều mặt (như) directorate
định hướngdirection angle: góc định hướngdirection finder: máy định hướngdirection gauge: máy định hướngdirection switch: công tắc định hướnghướngADF (automatic direction finder): bộ tìm hướng tự độngAdcock direction finder: bộ dò hướng Adcockadjustment by direction: bình sai theo hướngadjustment by direction: phép bình sai theo hướngadvance direction sign: biển báo chỉ hướngadvance direction sign: ký hiệu chỉ hướng tiếnair flow direction: hướng dòng không khíalternating direction method: phương pháp hướng thay phiênapproach flow direction: hướng dòng chảy tớiarrival direction: góc hướng đếnautomatic direction finder (ADF): bộ tìm hướng tự độngbaseline direction: hướng đường chuẩnbaseline direction: hướng của dòng chínhbore-sight direction: trục hướngbroad-side direction: hướng đường ngangchange direction command indicator: bộ chỉ báo lệnh chuyển hướngchange direction protocol: giao thức chuyển hướngchange of direction: sự chuyển hướngcharacter writing direction: hướng viết chữcoordinate direction: hướng tọa độcross direction: hướng ngangdirection (of an error): phương hướng sai lạcdirection angle: góc định hướngdirection arrow: mũi tên chỉ hướngdirection beacon: đèn hiệu chỉ hướngdirection board: bảng chỉ hướngdirection finder: máy định hướngdirection finding: sự tìm hướngdirection finding method: phương pháp tìm phương hướngdirection flag: cờ chỉ hướngdirection float: phao chỉ hướngdirection gauge: máy định hướngdirection indicator: đồng hồ chỉ hướngdirection indicator: đèn hướng quẹodirection indicator: kim chỉ hướngdirection indicator: đèn chỉ thị hướngdirection key: phím hướngdirection key: phím chỉ hướngdirection measurement: sự đo theo hướngdirection measurement: phép đo theo hướngdirection of action: hướng tác dụngdirection of application: hướng đặt tảidirection of chip flow: hướng luồng phoidirection of current: hướng của dòngdirection of dip: hướng cắmdirection of dip: hướng dốc (của vỉa)direction of flight: hướng baydirection of flow: hướng dòng chảydirection of ground water flow: hướng dòng nước ngầmdirection of irrigation: hướng tướidirection of motion: hướng chuyển độngdirection of projection: hướng chiếudirection of propagation: hướng truyền sóngdirection of rotation: hướng quaydirection of signal arrival: hướng đèn tín hiệudirection of stream: hướng dòng chảydirection of the maximum gain: hướng có độ tăng tích cực đạidirection of the maximum radiation: hướng bức xạ tối đadirection of the strongest growth: hướng tăng mạnh nhấtdirection of traffic flow: hướng dòng thông tindirection of travel: hướng đi (của xe)direction of travel: hướng đidirection of twist: hướng xe xoăndirection of wave travel: hướng truyền sóngdirection of waves: hướng sóngdirection pedosphere: cọc tiêu hướngdirection post: cột chỉ hướngdirection sign: dấu chỉ hướngdirection sign road: bảng chỉ hướng (đường)direction switch: công tắc định hướngearth-to-space direction: hướng trái đất-không gianelectronic direction reverser: bộ đảo hướng điện tửend-on direction: hướng kinh tuyếnequi-signal direction: hướng đẳng tín hiệuextension direction: hướng mở rộngfield direction: hướng trườngflashing direction indicator lamp: đèn nhấp nháy chỉ hướngflood direction: hướng lũflow direction: hướng dòng chảyflow direction: hướng phát triểnflow direction: hướng dòngflow direction: hướng luồngflow direction: hướng luồng chảyforce direction: phương hướng của lựcforward direction: hướng thuậnforward-conducting direction: hướng dẫn điện thuậngoing of in the wrong direction: đi lệch hướnggrain direction: hướng thớgrain direction: hướng sợi dâygreat circle horizon direction: hướng chân trời (vòng tròn lớn)horizontal direction: hướng ngangin-line direction: hướng nội dòngincoming direction of a signal: hướng tiến đến của tín hiệuinitial direction: hướng mở đầuinverse direction: hướng ngượclight source direction: hướng nguồn sángline writing direction: hướng viết của dòngmachine direction: hướng tiếnmachine direction: hướng máymachine direction: hướng xeo giấymain beam direction: hướng chùm tia chínhmain-lobe direction: hướng của thùy chínhmaking direction: hướng tiếnmaking direction: hướng xeo giấymaking direction: hướng máynominal direction: hướng danh địnhnormal direction flow: luồng theo hướng chuẩnopposite direction: hướng ngược (lại)opposite direction signal: tín hiệu hướng ngược lạiopposition direction: nghịch hướngpointing direction of the antenna: hướng chỉ ăng tenpositive direction: hướng dươngpreferred direction: hướng trộiprevailing wind direction: hướng gió thịnh hànhprint direction: hướng inpropagation direction: hướng lan truyềnradio direction finding: sự dò hướng vô tuyếnreference direction: hướng quy chiếureference direction: hướng ban đầureverse direction: hướng đảoreverse direction: hướng ngượcreverse direction flow: luồng ngược hướngreverse direction flow: dòng ngược hướngreverse direction now: luồng ngược hướngreverse direction now: dòng ngược hướngrunning direction indicator: hiển thị hướng tàu chạyrunoff direction change: sự đổi hướng dòng chảyspeed direction: hướng vận tốcsudden change of wind direction: sự thay đổi đột ngột hướng giótext direction vectors: vectơ hướng văn bảntransverse direction: hướng ngangwater flow direction: hướng dòng nước chảywind direction: hướng giówind direction meter: thiết bị chỉ hướng giówind direction meter: máy đo hướng gióphươngAdcock direction finder: bộ tìm phương Adcockalternating direction method: phương pháp hướng thay phiênasymptotic direction: phương tiệm cậncathode-ray direction finder: máy tìm phương dùng tia catotcharacteristic direction: phương đặc trưngconjugate direction: phương liên hợpdirection (of an error): phương hướng sai lạcdirection (of forces): phương của lựcdirection angle: góc chỉ phươngdirection coefficient: hệ số chỉ phươngdirection completion: thành phần chỉ phươngdirection cosine: cosin chỉ phươngdirection finder: máy tìm phươngdirection finder antenna: ăng ten tìm phươngdirection finding: sự tìm phươngdirection finding method: phương pháp tìm phương hướngdirection number: số chỉ phươngdirection of base: phương của đường đáydirection of polarization: phương phân cựcdirection of projection: phương chiếudirection of recession: phương thoáidirection of recession: phương vô hạndirection of strain: đường phương của vỉadirection of strata: phương vỉadirection of strata: phương của vỉadirection of the angle of deviation: phương góc lệch từdirection parameter: tham số chỉ phươngdirection parameter: thông số chỉ phươngdirection projection: phương chiếudirection ratio: tỷ số chỉ phươngdirection variable: biến chỉ phươngerror of direction: sai số định phươngexceptional direction: phương ngoại lệexposed direction: phương lộfield direction: phương của trườngforce direction: phương của lựcforce direction: phương hướng của lựcline of direction: đường phươngmeridional direction residential building: nhà ở đặt theo phương kinh tuyếnnormal direction: phương pháp tuyếnplate spanning in one direction: bản làm việc trên một phươngplate spanning in two direction: bản làm việc trên hai phươngpreferred direction: phương ưu tiênprincipal direction: phương chínhprincipal direction of curvature: phương cong chínhradio direction finder: bộ tìm phương vô tuyếnradio direction finder: máy tìm phươngradio direction finder: máy tìm phương vô tuyếnradio direction finder frame: khung bộ tìm phương vị tương đốiradio direction finding: sự tìm phương vô tuyến (RDF)radio direction finding antenna: ăng ten tìm phương vô tuyếnradio direction finding station: đài tìm phương vô tuyếnslope direction method: phương pháp chuyển vịslope direction method: phương pháp biến dạng gócspeed direction: phương vận tốcphương hướngdirection (of an error): phương hướng sai lạcdirection finding method: phương pháp tìm phương hướngforce direction: phương hướng của lựcsự chỉ dẫnsự điều hànhLĩnh vực: điện lạnhhướng đẩy rahướng xảbore-sight directiontrục nhắm bắnchange of directionsự đổi chiềuchỉ huyphương hướngcorrection for direction: hiệu chỉnh phương hướngdirection of management: phương hướng kinh doanhsự điều khiểneye directionhướng di động của mắt (trên bản thiết kế quảng cáo) o phương, hướng chiều § direction of the angle of deviation : phương góc lệch từ § direction of current : hướng của dòng § direction of dip : hướng cắm, hướng dốc (của vỉa) § direction of facing : hướng mặt trục § direction of flow : hướng dòng chảy § direction of ground water flow : hướng dòng nước ngầm § direction of propagation : hướng truyền sóng § direction of strata : phương của vỉa

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): directness, direction, directions, director, direct, redirect, indirect, directly, indirectly