Cách Phát Âm R Trong Tiếng Việt

Chữ R là một phụ âm tiếng Anh quan trọng mà người học cần chú ý phát âm chuẩn khi nói. Khác với các nguyên âm, thì phụ âm R sẽ chỉ đọc là “r” và tùy vào các ngữ cảnh khác nhau thì “r” sẽ được đọc nhẹ hơn hay mạnh hơn. Hôm nay hãy cùng cqaugusta.com tìm hiểu rõ hơn về cách phát âm chữ r trong tiếng Anh.

Bạn đang xem: Cách phát âm r trong tiếng việt


*
*
*
*
*
Sự khác nhau giữa âm “r” và “l” trong tiếng Anh

Âm “l” : thả lỏng môi, đặt đầu lưỡi vào phần lợi phía sau hàm răng trên, luồng hơi đi ra hai bên lưỡi.

Âm “r”: được tạo ra chủ yếu vào sự rung của họng, luồng hơi đi ra thẳng theo khẩu hình lưỡi. Miệng hơi mở ra.

Xem thêm: Tổng Hợp Địa Điểm Ăn Gì Ở Seoul, Ăn Gì Ở Seoul: Tổng Hợp 10 Quán Phải Ăn

Để kiểm tra bạn đã phát âm chính xác âm “r” hay chưa, hãy thử nhìn vào gương một vài lẫn khi phát âm, để điều chỉnh khẩu hình miệng cho đúng. Bên cạnh đó, bạn cũng nên sờ thử vào phần họng mỗi khi phát âm, để biết chính xác âm đang phát ra là âm “r” thay vì âm “l”.

4. Các trường hợp phát âm chữ R

Phụ âm R với cách phát âm /r/ là âm đặc trưng trong tiếng Anh. Đây là một âm khó. Trong tiếng Anh giọng Mỹ, chữ R khi đi theo sau các nguyên âm thì được phát âm khá rõ. Còn trong tiếng Anh giọng Anh thì chữ R khi đi theo sau các nguyên âm thường không được phát âm rõ thành /r/ mà có xu hướng biến thành âm /ə/.

Sau đây là một số trường hợp phát âm chữ R thường gặp:

4.1. R được phát âm là /r/

cry /kraɪ/ (v): khócdrum /drʌm/ (n): cái trốngdry /draɪ/ (v): làm khôrabbit /ˈræbɪt/ (n): con thỏrabble /ˈræbl ̩/ (n): đám người lộn xộnraccoon /rækˈuːn/: (n) gấu trúc Mỹrace /reɪs/ (n): cuộc đuarack /ræk/ (n): giá để đồracketeer /ˌrækəˈtɪr/ (n): kẻ tống tiềnrailway /ˈreɪlweɪ/ (n): đường sắtramble /ˈræmbl ̩/ (n): cuộc dạo chơireaction /riˈækʃən/ (n): phản ứngreally /ˈrɪ:əli/ (adv): thực sựregister /ˈredʒɪstər/ (v): đăng kýright /raɪt/ (adj): đúngroad /rəʊd/ (n): con đườngroar/rɔːr/ (v): gầmrocket /ˈrɑːkɪt/ (n): tên lửarude /ruːd/ (adj): thô lỗrun /rʌn/ (v): chạy

4.2. Hai chữ RR vẫn được phát âm là /r/

arraign /əˈreɪn/ (v): buộc tội, tố cáoarrange /əˈreɪndʒ/ (v): sắp xếparrest /əˈrest/ (v): bắt giữarrive /əˈraɪv/ (v): đếnarrow /ˈerəʊ/ (n): mũi tênbarrel /ˈbærəl/ (n): cái thùngbarren /ˈbærən/ (adj): cằn cỗiborrow /ˈbɑːrəʊ/ (v): mượncarriage /ˈkerɪdʒ/ (n): xe ngựacherry /ˈtʃeri/ (n): quả cherrycorrect /kəˈrekt/ (adj): đúngcorrosion /kəˈrəʊʒən/ (n): sự xói mònderrick /ˈderɪk/ (n): cần trục toembarrass /ɪmˈberəs/ (v): làm cho bối rốiferry /ˈferi/ (n): phàJerry /ˈdʒeri/ (n): tên ngườilorry /ˈlɔːri/ (n): xe tảimarry /ˈmeri/ (v): kết hônmerry /ˈmeri/ (adj): vui vẻnarrative /ˈnærətɪv/ (n): bài tường thuật

4.3. Chữ R đứng ở cuối cũng được phát âm rất rõ

airport /ˈerpɔːrt/ (n): sân baybeer /bɪr/ (n): biadepart /dɪˈpɑːrt/ (v): khởi hànhfour /fɔːr/ (n): số bốnmore /mɔːr/ (adv): hơn nữaorder /ˈɔːrdər/ (v): gọi món ănstorm /stɔːrm/ (n): cơn bãosupermarket /ˈsuːpərˌmɑːrkɪt/ (n): siêu thịsure /ʃʊr/ (adj): chắc chắnworse /wɜːrs/ (adv): tồi hơn

Nắm rõ cách phát âm của chữ R trong tiếng Anh sẽ giúp bạn biết cách đọc khi gặp từ mới và luyện phát âm tiếng Anh tốt hơn đó. cqaugusta.com mong rằng những kiến thức và phân tích tỉ mỉ về cách phát âm “r” trên sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình học tiếng Anh, cũng như phát âm chuẩn tiếng Anh của người Việt.