Bảng giá phụ kiện ppr bình minh

Bảng Báo Giá 2021: Phụ Kiện Nhựa Bình Minch (uPVC, Pquảng cáo, HDPE)

Bảng giá bán 2021 – phụ kiện nhựa Bình Minch – uPVC, HDPE, Pquảng bá, LDPE,… với khuyến mãi các sản phẩm được update mới nhất. Tổng phù hợp giá bán phụ kiện vừa đủ quy cách, đáp ứng nhu cầu đấu nối dễ dàng và đơn giản, nhất quán cùng tiết kiệm ngân sách ngân sách.

*

Các Loại Phụ Kiện Ống Nhựa Bình Minh – uPVC, PPR, HDPE

*

Sản phẩm prúc khiếu nại ống vật liệu bằng nhựa uPVC Bình Minch giá chỉ rẻ

*

Hình ảnh phụ khiếu nại ống nhựa Pquảng bá Bình Minch chủ yếu hãng

*

Catalogue prúc khiếu nại ống vật liệu bằng nhựa HDPE Bình Minh

*

Nhà phân phối ống cùng phụ kiện nhựa Bình Minch – khuyến mãi tốt nhất có thể thị trường

Đơn Giá 2021: Prúc Kiện Ống Nhựa uPVC Bình Minh

Báo giá 2021: Phú khiếu nại ống nhựa uPVC Bình Minh – Hệ Inch

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmThương thơm hiệuÁp suất (PN)Quy cách Đơn giá chỉ không VATThanh toán
1Nối TrơnBình Minh15 21 D1.6001.760
15 27 D2.2002.420
1534 D3.7004.070
1542 D5.1005.610
1249 D7.9008.690
660 M4.8005.280
1260 D12.20013.420
690 M11.30012.430
1290 D26.60029.260
6114 M16.40018.040
9114 D52.80058.080
6168 M63.70070.070
62trăng tròn M170.000187.000
2Nối Ren TrongBình Minh1521 D1.6001.760
1527 D2.4002.640
1534 D3.7004.070
1242 D5.0005.500
1249 D4.7005.170
1260 D11.60012.760
1290 D25.80028.380
3Nối Ren Trong ThauBình Minh1521 D10.00011.000
1527 D12.90014.190
4Nối Ren Ngoài ThauBình Minh1521 D15.20016.720
1527 D17.00018.700
5Nối Rút ít Có RenBình Minh1521xRT27D2.1002.310
1527xRT21D2.0002.200
1534xRT21D3.0003.300
1534xRT27D3.0003.300
1521xRN27D1.5001.650
1527xRN27D1.7001.870
1527xRN34D2.2002.420
1527xRN42D3.5003.850
1527xRN49D4.5004.950
1534xRN21D2.9003.190
1534xRN27D3.1003.410
1534xRN42D4.5004.950
1534xRN49D4.8005.280
6Nối Rút TrơnBình Minh1527x21D2.1002.310
1534x21D2.6002.860
1534x27D300330
1542x21D3.8004.180
1542x27D4.0004.400
1542x34D4.6005.060
1549x21D5.4005.940
1249x27D5.7006.270
1549x34D6.3006.930
1549x42D6.7007.370
1560x21D8.1008.910
1560x27D8.5009.350
1560x34D9.30010.230
660x42M2.9003.190
1240x42D9.80010.780
660x49M2.9003.190
1260x49D10.10011.110
990x34M8.9009.790
690x42M9.10010.010
1290x49Dđôi mươi.10022.110
690x60M9.40010.340
1290x60Dtrăng tròn.50022.550
6114x34M17.90019.690
6114x49M17.10018.810
6114x60M16.60018.260
9114x60D40.40044.440
6114x90M16.70018.370
9114x90D45.10049.610
6169x90M70.00077.000
6168x114M55.00060.500
9168x114D120.200132.220
6220x114M150.000165.000
9220X168TC302.000332.200
7

Nối Ren Ngoài

Bình Minh1521D1.4001.540
1527D2.1002.310
1534D3.6003.960
1242D5.2005.720
1249D6.4007.040
1260D9.40010.340
1290D21.50023.650
9114D41.90046.090
8Nối Thông TắcBình Minh660M17.00018.700
590M31.30034.430
5114M58.50064.350
9Nối Rút Có Ren ThauBình Minh1527xRTT21D6.5007.150
1527xRNT21D10.50011.550
10Bít Xả Ren NgoàiBình Minh660M15.00016.500
690Mđôi mươi.00022.000
6114M40.00044.000
6168M111.600122.760
11VanBình Minh122113.70015.070
122716.10017.710
123427.30030.030
124240.00044.000
124960.00066.000
12

Bích Đơn

Bình Minh1249D32.20035.420
1260D39.20043.120
1290D65.90072.490
9114D90.80099.880
9168D268.000294.800
13

Bích Kép

Bình Minh9114D74.80082.280
9168D141.000155.100
9220D232.700255.970
14Khởi ThủyBình Minh12100x49D77.50085.250
9114x49D70.70077.770
9160x60D125.500138.050
9168x60D106.600117.260
9220x60D128.200141.020
15Khởi Tbỏ DánBình Minh690x49M6.6007.260
6114x60M10.10011.110
16Con ThỏBình Minh660M31.40034.540
690M49.10054.010
17Tứ ThôngBình Minh69044.70049.170
311494.200103.620
18Co Ba Nhánh 90 độBình Minh1521D2.8003.080
1527D4.0004.400
1534D6.5007.150
19Co 90 độBình Minh1521D2.1002.310
1527D3.4003.740
1534D4.8005.280
1242D7.3008.030
1249D11.40012.540
660M8.1008.910
1260D18.200đôi mươi.020
690M19.10021.010
1290D45.40049.940
6114M39.40043.340
12114D104.800115.280
6168M109.300120.230
9220M339.900373.890
12220D590.000649.000
20Co Ren Trong ThauBình Minh1521D10.10011.110
1527D17.00018.700
1521xRTT27D13.10014.410
1527xRTT21D11.00012.100
1534xRTT21D13.80015.180
1534xRTT27D16.00017.600
21Co Ren Ngoài ThauBình Minh1521D13.90015.290
1227D23.20025.520
1527xRNT21D19.000trăng tròn.900
22Co 90 độ RútBình Minh1527x21D2.4002.640
1534x21D3.3003.630
1534x27D3.7004.070
1242x27D5.3005.830
1242x34D6.1006.710
1249x27D6.3006.930
1249x34D7.6008.360
690x60M11.80012.980
1290x60D30.70033.770
6114x60M22.30024.530
6114x90M25.00027.500
23Co Ren Ngoài

Bình Minh

1521D3.2003.520
1527D4.0004.400
1534D7.1007.810
1521xRN27D3.5003.850
1527xRN21D4.0004.400
1527xRN34D6.0006.600
1534xRN21D4.3004.730
1534xRN27D5.3005.830
24Co Ren TrongBình Minh1521D2.5002.750
1527D3.4003.740
25Co Âm DươngBình Minh690M2.1002.310
6114M39.20043.120
26Co 45 độBình Minh1521D1.9002.090
1527D2.8003.080
1534D4.5004.950
1542D6.3006.930
1249D9.60010.560
660M7.0007.700
1260D14.80016.280
690M15.90017.490
1290D34.80038.280
6114M31.10034.210
9114D70.80077.880
6168M95.000104.500
9168D240.000264.000
6220M253.300278.630
10220D433.600476.960
27Chữ Y – T 45 độBình Minh1234D8.3009.130
642M6.1006.710
649M9.0009.900
1260M16.90018.590
460D41.00045.100
1290M40.00044.000
3114M57.90063.690
3114M82.80091.080
6168M205.300225.830
28Chữ Y Rút – T 45 độ RútBình Minh460x42M9.80010.780
490x60Mđôi mươi.60022.660
6114x60M36.10039.710
6114x90M54.00059.400
6140x90M110.000121.000
6140x114M120.000132.000
10140x114D248.300273.130
6168x114M189.900208.890
10168x114D405.000445.500

29

Chữ TBình Minh1521D2.8003.080
1527D4.6005.060
1534D7.4008.140
1542D9.80010.780
1249D14.50015.950
660M10.40011.440
1260D24.90027.390
690M30.10033.110
1290D62.70068.970
6114M54.00059.400
9114D127.900140.690
6168M158.000173.800
6220M473.3005trăng tròn.630
9220D777.900855.690
30T Ren TrongBình Minh1521D3.7004.070
31T Ren Trong ThauBình Minh1521D11.00012.100
1521xRTT27D12.70013.970
1527D12.20013.420
1534D15.40016.940
32T Ren Ngoài ThauBình Minh1521D13.90015.290
1227D21.50023.650
33T Giảm Có RenBình Minh1527xRN21D5.3005.830
1527xRT21D4.8005.280
34T Cong Kiểm Tra Mặt SauBình Minh590M34.60038.060
5114M66.00072.600
35Khớp Nối SốngBình Minh15217.2007.920
152710.00011.000
153414.10015.510
124217.30019.030
124929.00031.900
126042.00046.200
129096.700106.370
9114177.600195.360
36Chữ T RútBình Minh1527x21D3.4003.740
1534x21D5.2005.720
1534x27D6.1006.710
1542x21D7.4008.140
1542x27D7.4008.140
1542x34D8.3009.130
1549x21D9.80010.780
1549x27D10.60011.660
1549x34D11.70012.870
1249x42D13.10014.410
1560x21D15.60017.160
1560x27D17.30019.030
1260x34D16.10017.710
1260x42D18.00019.800
1260x49D20.50022.550
1290x34D38.40042.240
690x42D19.10021.010
690x60M19.20021.120
1290x60D46.10050.710
6114x60M27.00029.700
9114x60D84.50092.950
6114x90M42.00046.200
9114x90D97.200106.920
6168x90M105.600116.160
6168x114M140.000154.000
10168x114D325.700358.270
37T Cong RútBình Minh690x60M22.60024.860
6114x60M47.30052.030
6114x90M71.00078.100
6168x90M130.000143.000
10168x90D410.400451.440
6168x114M150.000165.000
10168x114D502.000552.200
38T CongBình Minh660M13.90015.290
690M36.20039.820
6114M65.40071.940
6168M300.000330.000
10168D678.000745.800
39T Cong Âm DươngBình Minh490M31.80034.980
40Nắp T CongBình Minh6904.6005.060
61148.7009.570
41Nắp KhóaBình Minh1521D1.2001.320
1527D1.4001.540
1534D2.6002.860
1542D3.4003.740
1249D5.1005.610
1260D8.7009.570
1290Dtrăng tròn.50022.550
9114D43.90048.290
6168M90.00099.000
10168D127.000139.700
6220M152.000167.200
10220D320.100352.110
42Nắp Khóa Ren TrongBình Minh1521D700770
1527D1.4001.540
1534D2.6002.860
43Nắp Khóa Ren NgoàiBình Minh1521D800880
1527D1.2001.320
1534D1.4001.540
44Bạc Chuyển BậcBình Minh1260×496.0006.600
1275×609.0009.900
1290×60154.000169.400
1290×7511.90013.090
12110×6028.00030.800
45Keo DánBình Minh25gr3.6003.960
50gr6.3006.930
100gr11.50012.650
200gr29.80032.780
500gr54.10059.510
1kg100.900110.990
46Nối Rút ít Chuyển Hệ Inch – MétBình Minh1075x49TC15.90017.490
675x60M5.5006.050
1075x60Dđôi mươi.90022.990
690x75TC17.80019.580
10110x90TC46.40051.040
10140x90TC86.30094.930
6140x114M39.00042.900
8160x90TC98.700108.570
5168x140TC73.10080.410
9168x140TC122.100134.310
6200x90TC185.800204.380
10200x114TC219.500241.450
10220x140TC295.000324.500
10225x168TC556.300611.930
10250x168TC532.900586.190
10280x168TC8đôi mươi.000902.000
10280x220TC750.000825.000
6315x220TC879.900967.890
Giá bán phú khiếu nại ống vật liệu nhựa uPVC Bình Minch – Hệ Mét

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmThương hiệuÁp suất (PN)Quy cách (mm)Đơn giá bán không VATTkhô giòn toán
1Nối TrơnBình Minh675M5.0005.500
12,5110D51.30056.430
10140TC83.20091.520
10160TC145.400159.940
10200TC307.300338.030
10225TC419.700461.670
10250TC610.300671.330
10280TC733.300806.630
10315TC1.182.3001.300.530
2Nối Ren NgoàiBình Minh1075D20.00022.000
3Co 90 độBình Minh675M10.20011.220
1275D27.50030.250
6110M37.60041.360
10110D73.40080.740
4140M74.70082.170
12,5140D138.000151.800
6160M109.4001trăng tròn.340
6200M238.300262.130
10200D320.000352.000
6225M360.000396.000
10225D615.800677.380
4Nối Rút TrơnBình Minh10100x75TC44.50048.950
10140x75TC86.30094.930
10140X110TC86.30094.930
8160x75TC98.700108.570
8160x110TC98.700108.570
10160x110TC129.300142.230
10160x140TC129.300142.230
6200x90TC185.800204.380
6200x110TC185.800204.380
6200x140TC175.500193.050
10200x140TC288.500317.350
6200x160TC182.200200.420
10200x160TC288.500317.350
10225x160TC316.700348.370
10225x200TC289.000317.900
6250x160TC326.100358.710
10250x200TC581.300639.430
10250x225TC581.300639.430
8315x225TC794.400873.840
10315x225TC998.1001.097.910
10315x250TC1.074.8001.182.280
5Hộp Đầu NốiBình Minh8225x110M600.000660.000
6Co 45 độBình Minh12,575D25.60028.160
5110M26.30028.930
8110D57.50063.250
6140M57.60063.360
12,5140D117.100128.810
6160M95.700105.270
8200TC332.400365.640
8225TC467.100513.810
8250TC629.700692.670
8280TC917.0001.008.700
8315TC1.182.3001.300.530
7Chữ T RútBình Minh6140x114M95.000104.500
10140x114D173.800191.180
8T CongBình Minh6140M125.000137.500
10140D242.900267.190
9T Cong RútBình Minh6140x90M88.30097.130
10140x90D252.700277.970
6140x114M117.000128.700
10140x114D330.600363.660
8160x110M250.000275.000
10Nắp KhóaBình Minh12,5110D42.30046.530
6140M32.00035.200
10140D59.60065.560
11Bít Xả Ren NgoàiBình Minh6140M70.10077.110
12Chữ TBình Minh575Mđôi mươi.00022.000
1075D43.60047.960
6110M46.30050.930
10110D103.600113.960
4140M99.600109.560
12,5140D217.200238.920
6160M150.000165.000
10160D375.000412.500
6200345.100379.610
6225M395.000434.500
10225D1.100.0001.210.000
13Chữ Y – T 45 độBình Minh875M38.00041.800
690M61.00067.100
3110M64.40070.840
6110M85.00093.500
6140M202.000222.200
6160M258.000283.800
6200M544.000598.400
14Chữ Y Rút ít – T 45 đọBình Minh6200x110M325.500358.050
6200X140M376.400414.040
6200x160M395.500435.050
15Nắp Đậy Ống PEBình Minh20600660
25600660
29600660
32700770
401.4001.540
502.0002.200
632.6002.860
753.5003.850
905.1005.610

Cập Nhật Giá 2021: Phụ Kiện Ống Nhựa PPR Bình Minh

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmTmùi hương hiệuÁp suất (PN)Quy cáchĐơn giá chỉ không VATTkhô cứng toán
1Ống Nhựa Ptruyền bá – Nối TrơnBình Minh20202,9003,190
20254,8005,280
20327,4008,140
204011,90013,090
205021,60023,760
206345,20049,720
207571,50078,650
2090121,000133,100
20110196,200215,820
20140528,500581,350
20160740,400814,440
2Ống Nhựa Ptruyền bá – Nối RútBình Minh2025×204,4004,480
2032×206,3006,930
2032×256,4007,040
2040×209,70010,670
2040×329,80010,780
2040×3210,00011,000
2050×2017,20018,920
2050×2517,50019,250
2050×3217,70019,470
2050×4017,90019,690
2063×2033,20036,520
2063×2533,70037,070
2063×3234,00037,400
2063×4034,30037,730
2063×5034,60038,060
2075×3259,30065,230
2075×4062,00068,200
2075×5062,00068,200
2075×6362,00068,200
2090×4094,200103,620
2090×5094,200103,620
2090×6394,200103,620
2090×7599,000108,900
20110×50166,900183,620
20110×63166,900183,620
20110×75166,900183,620
20110×90166,900183,620
20140×110380,000418,000
20140×110510,000561,000
20160×140580,000638,000
3Ống Nhựa PPR – Nối Ren NgoàiBình Minh2020×1/2″44.70049.170
2020×3/4″60.00066.000
2025×1/2″52.20057.420
2025×3/4″62.60068.860
2032×3/4″80.00088.000
2032×1″92.200101.420
2040×1.1/4″281.000309.100
2050×1.1/2″350.500385.550
2063×2″565.600622.160
2075×2.1/2″850.000935.000
2090×3″1.700.0001.870.000
20110×4″2.400.0002.640.000
4Ống Nhựa Pquảng cáo – Nối Ren TrongBình Minh2020×1/2″35.20038.720
2020×3/4″45.00049.500
2025×1/2″43.60047.960
2025×3/4″48.10052.910
2032×3/4″65.00071.500
2032×1″83.00091.300
2040×1.1/4″180.000198.000
2050×1.1/2″190.400209.440
2063×2″521.600573.760
2075×2.1/2″728.000800.800
5Ống Nhựa Pquảng bá – Co 90Bình Minh20205,4005,940
20257,2007,920
203212,40013,640
2040đôi mươi,60022,668
205035,80039,380
2063109,7001trăng tròn,678
2075143,100157,410
2090224,600247,060
20110405,600446,160
20125714,600786,060
20140932,7001,025,970
201601,268,9001,395,790
6Ống Nhựa Pquảng cáo – Co 45Bình Minh20204,5004,950
20257,2007,920
203210,80011,880
204021,40023,540
205041,00045,100
206395,000104,500
2075141,200155,320
2090168,100184,910
20110292,800322,080
20140706,000776,600
20160856,100941,710
7Ống Nhựa Pquảng cáo – Co 90 Ren NgoàiBình Minh2020×1/255,20060,720
2020×3/462,00068,200
2025×1/262,40068,640
2025×3/477,50085,250
2032×3/4100,000110,000
2032×1115,000126,500
8Ống Nhựa Plăng xê – Co 90 Ren TrongBình Minh2020×1/239,20043,120
2020×3/450,00055,000
2025×1/244,50048,950
2025×3/460,00066,000
2032×3/4100,000110,000
2032×1108,600119,460
9Ống Nhựa Ptruyền bá – Co 90 RútBình Minh2025×209,50010,450
2032×2012,20013,420
2032×2515,50017,050
10Ống Nhựa Plăng xê – Chữ TBình Minh20206,3006,930
20259,80010,780
203216,00017,600
204051,40056,540
2050123,300135,630
2063154,300169,730
2075278,600306,460
2090430,200473,220
20110927,5001,0đôi mươi,250
20140974,1001,071,510
201601,786,0001,964,600
11Ống Nhựa Pquảng cáo – Chữ T RútBình Minh2025×209,80010,780
2032×2017,20018,920
2032×2517,40019,140
2040×2037,80041,580
2040×3238,20042,020
2040×3238,50042,350
2050×2066,50073,810
2050×2567,10073,810
2050×3267,70074,470
2050×4068,40075,240
2063×20115,500127,050
2063×25116,600128,260
2063×32117,600129,360
2063×40118,700130,570
2063×50119,500131,450
2075×25159,600175,560
2075×32161,000177,100
2075×40162,000178,200
2075×50162,800179,080
2075×63165,000181,500
2090×40243,800168,180
2090×50248,700273,570
2090×63251,000276,100
2090×75285,600314,160
20110×63420,000462,000
20110×75425,000467,500
20110×90427,000469,700
20125×75776,000853,600
20125×90829,100912,010
20140×110927,5001,0trăng tròn,250
20160×1101,115,1001,226,610
12Ống Nhựa Plăng xê – Chữ T Ren NgoàiBình Minh2020×1/2″48.80053.680
2020×3/4″61.00067.100
2025×1/2″52.90058.190
2025×3/4″67.20073.920
13Ống Nhựa Pquảng cáo – Chữ T Ren TrongBình Minh2020×1/2″39.50043.450
2020×3/4″57.30063.030
2025×1/2″42.30046.530
2025×3/4″61.70067.870
2032×1″132.000145.200
14Ống Nhựa PPR – Sở Bích KépBình Minh2032354,000389,400
2040443,000487,300
2050485,000533,500
2063543,100497,410
2075690,700759,770
2090845,400929,940
201101,470,5001,181,950
201401,470,0001,617,000
201602,264,4002,490,840
15Ống Nhựa Plăng xê – Nắp Khóa Ren NgoàiBình Minh2020×1/212,10013,310
2025×3/413,00014,300
16Ống Nhựa Ptruyền bá – Ống TránhBình Minh202014,00015,400
202523,20025,520
203247,20051,920
204075,60083,160
2050140,000154,000
17Ống Nhựa Pquảng cáo – Van XoayBình Minh2020185,000203,500
2025216,200237,820
2032306,800337,480
2040140,000154,000
2050514,700566,170
20631,233,3001,356,630
20753,639,9004,003,890
20904,967,8005,464,580
18Ống Nhựa Pquảng bá – Van GạtBình Minh2020165.000181.500
2025221.000243.100
2032315.600347.160
2040455.200500.720
2050690.200759.220
20631.076.3001.183.930
19Ống Nhựa Plăng xê – Nắp KhóaBình Minh20202.7002.970
20254.5004.950
20326.9007.590
20409.10010.010
205017.00018.700
206334.00037.400
2075145.400159.940
2090163.600179.960
20110180.000198.000
20Ống Nhựa Ptruyền bá – Bộ Khớp Nối SốngBình Minh202035.30038.830
202554.90060.390
203279.80087.780
204086.40095.040
2050131.100144.210
21Ống Nhựa PPR – Khớp Nối Sống Ren NgoàiBình Minh2025×3/4″136.800150.480
2032×1″215.000236.500
2050×1.1/2″563.100619.410
22Ống Nhựa Plăng xê – Khớp Nối Sống Ren TrongBình Minh2040×1.1/4″302.700332.970

Bảng Giá 2021: Phú Kiện Ống Nhựa HDPE Bình Minh

Đơn giá 2021: Phú khiếu nại ống vật liệu nhựa Bình Minch HDPE Đúc – Hàn điện trở

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmThương thơm hiệuÁp suất (PN)Quy giải pháp (mm)Đơn giá chưa VATThanh khô toán
1Phú Kiện Ống Nhựa HDPE Đúc – Hàn Điện Trở: NốiBình Minh1650134.000147.400
1663160.000176.000
1675240.000264.000
1690366.000402.600
16110512.000563.200
161601.104.0001.214.400
162001.799.0001.978.900
162502.959.0003.254.900
2Phú Kiện Ống Nhựa HDPE Đúc – Hàn Điện Trở: Nối GiảmBình Minh1675×63333.000366.300
1690×75386.000424.600
16110×63560.000616.000
16110×75592.000651.200
16160×901.216.0001.337.600
16160×1101.226.0001.348.600
3Prúc Kiện Ống Nhựa HDPE Đúc – Hàn Điện Trở: T đềuBình Minh1663333.000366.300
1690626.000688.600
161101.013.0001.114.300
161602.026.0002.228.600
4Phụ Kiện Ống Nhựa HDPE Đúc – Hàn Điện Trở: T giảmBình Minh1675×63453.000498.300
1690×63586.000644.600
16110×63840.000924.000
16160×631.799.0001.978.900
16160×901.893.0002.082.300
16200×633.425.0003.767.500
16200×903.572.0003.929.200
16200×1103.705.0004.075.500
5Prúc Kiện Ống Nhựa HDPE Đúc – Hàn Điện Trở: Co 90 độBình Minh1650206.000226.600
1663260.000286.000
1690600.000660.000
16110704.000774.400
161602.383.0002.621.300
162003.878.0004.265.800
6Phú Kiện Ống Nhựa HDPE Đúc – Hàn Điện Trở: Co 45 độBình Minh1650186.000204.600
1663226.000248.600
1675366.000402.600
1690506.000556.600
16110780.000858.000
161601.679.0001.846.900
Báo giá bán 2021: Prúc kiện ống nhựa Bình Minch HDPE Đúc – Hàn đối đầu

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmTmùi hương hiệuÁp suất (PN)Quy giải pháp (mm)Đơn giá chỉ chưa VATTkhô cứng toán
1Phụ Kiện Ống Nhựa HDPE Đúc – Hàn Đối Đầu: NốiBình Minh1690×63106.000116.600
1693×75111.000122.100
16110×63179.000196.900
16110×90192.000211.200
16160×905trăng tròn.000572.000
16160×110528.000580.800
16200×110853.000938.300
16200×160896.000985.600
16225×1601.194.0001.313.400
16250×1601.621.0001.783.100
16250×2001.706.0001.876.600
16315×2503.013.0003.314.300
16355×3153.180.0003.498.000
16400×2503.230.0003.553.000
16400×3153.364.0003.700.400
2Phú Kiện Ống Nhựa HDPE Đúc – Hàn Đối Đầu: T đềuBình Minh1663150.000165.000
1690341.000375.100
16110554.000609.400
161601.407.0001.547.700
162002.599.0002.858.900
162253.689.0004.057.900
162504.414.0004.855.400
163155.598.0006.157.800
163559.890.00010.879.000
164009.986.00010.984.600
3Prúc Kiện Ống Nhựa HDPE Đúc – Hàn Đối Đầu: Co 90 độBình Minh1663112.000123.200
1675170.000187.000
1690226.000248.600
16110384.000422.400
161601.028.0001.130.800
162001.807.0001.987.700
162251.687.0001.855.700
162503.343.0003.677.300
162803.583.0003.941.300
163156.174.0006.791.400
163558.583.0009.441.300
164009.423.00010.365.300
4Phụ Kiện Ống Nhựa HDPE Đúc – Hàn Đối Đầu: Co 45 độBình Minh166386.00094.600
1675141.000155.100
1690230.000253.000
16110311.000342.100
161609đôi mươi.0001.012.000
162001.429.0001.571.900
162252.111.0002.322.100
162502.687.0002.955.700
163153.982.0004.380.200
164007.053.0007.758.300
5Phú Kiện Ống Nhựa HDPE Đúc – Hàn Đối Đầu: T giảmBình Minh1675×63192.000211.200
1690×63280.000308.000
1690×75362.000398.200
16110×63384.000422.400
16110×90554.000609.400
16160×901.160.0001.276.000
16160×1101.184.0001.302.400
16200×1101.698.0001.867.800
16200×1602.207.0002.427.700
16225×1602.451.0002.696.100
16250×1602.501.0002.751.100
16315×2505.318.0005.849.800
16355×2509.003.0009.903.300
16400×2509.236.00010.159.600
16400×3159.703.00010.673.300
Giá bán prúc khiếu nại ống vật liệu nhựa Bình Minc HDPE Thủ công – Hàn đối đầu

Đơn vị tính: đồng/cái

STTSản phẩmThương thơm hiệuÁp suất (PN)Quy biện pháp (mm)Đơn giá không VATTkhô hanh toán
1Phụ Kiện Nhựa HPDE Thủ Công – Hàn Đối Đầu: Co 90 độBình Minh890×4,356.31861.950
1090×5,468.25075.075
12,590×6,784.00092.400
1690×8,2103.091113.400
2090×10,1123.614135.975
6110×4,287.81896.600
8110×5,3108.818119.700
10110×6,6133.159146.475
12,5110×8,1160.841176.925
16110×10194.250213.675
6125×4,8115.500127.050
8125×6142.227156.450
10125×7,4174.205191.626
12,5125×9,2211.909233.100
16125×11,4256.773282.450
6140×5,4148.909163.800
8140×6,7182.795201.075
10140×8,3222.409244.650
12,5140×10,3270.136297.150
16140×12,7325.023357.525
6160×6,2199.500219.450
8160×7,7243.409267.750
10160×9,5295.432324.975
12,5160×11,8359.864395.850
16160×14,6435.750479.325
6180×6,9253.909279.300
8180×8,6313.091344.400
10180×10,7382.773421.050
12,5180×13,3467.727514.500
16180×16,4563.182619.500
6200×7,7372.834410.117
8200×9,6459.690505.659
10200×11,9561.330617.463
12,5200×14,7681.912750.103
16200×18,2827.904910.694
6225×8,6479.094527.003
8225×10,8593.208652.529
10225×13,4727.188799.907
12,5225×16,6885.192973.711
16225×20,51.070.9161.178.008
6250×9,6657.888723.677
8250×11,9805.266885.793
10250×14,8987.7561.086.532
12,5250×18,41.208.5921.329.451
16250×22,71.459.9201.605.912
6280×10,7841.302925.432
8280×13,41.042.7341.147.007
10280×16,61.273.2721.400.599
12,5280×trăng tròn,61.533.2441.686.568
16280×25,41.877.1062.064.817
6315×12,11.245.2051.369.726
8315×151.514.8641.666.350
10315×18,71.871.8642.059.050
12,5315×23,22.276.1142.503.725
16315×28,62.743.8413.018.225
6355×13,61.767.6121.944.373
8355×16,92.170.0142.387.015
10355×21,12.677.2902.945.019
12,5355×26,13.256.6383.582.302
16355×32,23.935.3164.328.848
6400×15,32.307.2282.537.951
8400×19,12.847.7683.132.545
10400×23,73.481.6323.829.795
12,5400×29,44.249.4764.674.424
16400×36,35.141.5985.655.758
6450×17,23.099.0963.409.006
8450×21,53.826.2844.208.912
10450×26,74.686.5285.155.181
12,5450×33,15.719.0986.291.008
16450×40,96.917.0647.608.770
6500×19,14.047.1204.451.832
8500×23,94.998.3785.498.216
10500×29,76.130.7406.743.814
12,5500×36,87.471.0028.218.102
16500×45,49.036.7209.940.392
6560×21,45.663.6586.230.024
8560×26,76.984.5167.682.968
10560×33,28.574.7209.432.192
12,5560×41,210.664.76211.731.238
16560×50,812.638.93413.902.827
6630×24,17.425.2648.167.790
8630×309.153.60610.068.967
10630×37,411.236.30212.359.932
12,5630×46,313.686.28815.054.917
16630×57,216.570.09218.227.101
6710×27,215.093.54016.602.894
8710×33,918.632.460trăng tròn.495.706
10710×42,122.855.14025.140.654
6800×30,620.856.72022.942.392
8800×38,125.386.90027.925.590
10800×47,431.198.86034.318.746
 8900×42,934.081.74037.489.914
 10900×53,341.843.10046.027.410
 81000×47,745.276.00049.803.600
 101000×59,355.601.70061.161.870
 81200&#
Chuyên mục: Blogs