5000 won bằng bao nhiêu tiền việt nam

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bạn đang xem: 5000 won bằng bao nhiêu tiền việt nam


Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro1GBPBảng Anh1USDĐô-la Mỹ1INRRupee Ấn Độ
10,842001,0525080,484701,350941,482081,0300521,35620
1,1876511,2500095,587501,604441,76019 1,2233425,36360
0,950100,80000176,470001,283551,408150,9786020,29090
0,012420,010460,0130810,016790,018410,012800,26534

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KRW trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và VND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KRW sang VND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Xem thêm: Tìm Mua Hoa Xương Rồng Tập 5 Vietsub, Dòng Máu Rồng Tập 5 Vietsub


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. cqaugusta.com cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.


*

Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đồng Việt Nam
1 KRW18,21040 VND
5 KRW91,05200 VND
10 KRW182,10400 VND
20 KRW364,20800 VND
50 KRW910,52000 VND
100 KRW1821,04000 VND
250 KRW4552,60000 VND
500 KRW9105,20000 VND
1000 KRW18210,40000 VND
2000 KRW36420,80000 VND
5000 KRW91052,00000 VND
10000 KRW182104,00000 VND

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Won Hàn Quốc
1 VND0,05491 KRW
5 VND0,27457 KRW
10 VND0,54914 KRW
20 VND1,09827 KRW
50 VND2,74568 KRW
100 VND5,49137 KRW
250 VND13,72843 KRW
500 VND27,45685 KRW
1000 VND54,91370 KRW
2000 VND109,82740 KRW
5000 VND274,56850 KRW
10000 VND 549,13700 KRW

*

Ngân hàng và những nhà cung cấp khác thường tự đặt tỷ giá chuyển đổi cao của riêng họ. Điều này có nghĩa bạn phải trả nhiều hơn cần thiết, và họ sẽ bỏ túi phần chênh lệch.

Chúng tôi làm theo cách khác. Chúng tôi luôn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực — mà bạn có thể tìm thấy trên Google hoặc Reuters.


Company and team

cqaugusta.com is the trading name of cqaugusta.com, which is authorised by the Financial Conduct Authority under the Electronic Money Regulations 2011, Firm Reference 900507, for the issuing of electronic money.